ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người mẫu" (1件)
người mẫu

日本語
名モデル
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
類語検索結果 "người mẫu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người mẫu" (2件)
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
Con ngươi màu nâu.
瞳は茶色だ。
